se rengorger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ưỡn cổ ra (chim): Hành động của một con chim khi ưỡn cổ lên, thường để thể hiện sự oai vệ hoặc để phô bày bộ lông.
    • (Nghĩa bóng) Ưỡn ngực làm bộ, vênh váo: Chỉ thái độ tự mãn, kiêu ngạo, tỏ ra hãnh diện về bản thân một cách quá đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le paon se rengorge fièrement pour montrer ses plumes. (Con công vênh váo ưỡn cổ ra để khoe bộ lông của .)
    • Après avoir reçu des éloges, il se rengorgeait dans son fauteuil. (Sau khi nhận được lời khen, anh ta vênh váo ưỡn ngực trên ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rengorger de fierté": vênh váo, lên mặt tự hào.

    • Elle se rengorgeait de fierté après sa promotion. ( ấy vênh váo lên mặt tự hào sau khi được thăng chức.)
  • "Se rengorger comme un dindon": vênh váo như một con gà tây (thành ngữ, chỉ sự kiêu ngạo lố bịch).

    • Il se rengorge comme un dindon dès qu'on le complimente. (Hắn ta vênh váo như một con gà tây ngay khi được khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Rengorgement (danh từ): sự ưỡn cổ, sự vênh váo.
    • Son rengorgement permanent agace ses collègues. (Thái độ vênh váo thường trực của anh ta làm phiền các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pavaner: điệu bộ, làm dáng, vênh váo.
  • Faire le fier: lên mặt, làm bộ kiêu ngạo.
  • Se gonfler d'orgueil: phổng mũi lên kiêu ngạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se rengorger")

Thành ngữ liên quan
  • Faire le paon: làm bộ như con công (khoe khoang, vênh váo).
    • Arrête de faire le paon, tout le monde connaît tes réalisations. (Đừng làm bộ như con công nữa, mọi người đều biết thành tích của anh rồi.)
tự động từ
  1. ưỡn cổ ra (chim)
  2. (nghĩa bóng) ưỡn ngực làm bộ, vênh váo

Từ gần giống